Bộ chuyển đổi GRT sang TRY(GRT/TRY: Chuyển đổi Graph sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ)

1 GRT = 1.03891 TRY-6.47%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
1.038912
Chuyển đổi ngay
Giá 1 GRT1.03891 TRY
Cao nhất 24h2.13283 TRY
Giá thấp nhất 24h0.487492 TRY
Khối lượng giao dịch 24h198.43M TRY
Thay đổi 24h-6.47%

Tổng quan GRT

Giá hiện tại1.03891 TRY
Vốn hóa t.trg11.22B TRY
Khối lượng giao dịch 24h198.43M TRY
Nguồn cung lưu hành10.80B GRT

Giới thiệu về GRT

Xem chi tiết ›

Graph là một giao thức phi tập trung dùng để lập chỉ mục và truy vấn dữ liệu blockchain, được ứng dụng trên Ethereum. Graph giúp cho việc truy vấn dữ liệu trở nên đơn giản và dễ vận hành. Bất kỳ ai cũng có thể xây dựng và xuất bản các API mở, được gọi là subgraph, để giúp dữ liệu dễ dàng truy cập hơn. Token Graph có hai mục đích sử dụng chính trong giao thức: Đặt cược của Indexer (người lập chỉ mục): Indexer đặt cược token Graph để có thể được thị trường truy vấn khám phá và cung cấp bảo mật kinh tế trong quá trình thực hiện công việc. Tín hiệu của Curator (người giám tuyển): Curator đặt cược token Graph vào thị trường giám tuyển, dự đoán subgraph nào có giá trị đối với mạng lưới và họ sẽ được nhận phần thưởng nếu dự đoán chính xác. Người dùng có thể thanh toán bằng ETH hoặc DAI cho các yêu cầu truy vấn. Tuy nhiên, việc thanh toán cuối cùng sẽ được thực hiện bằng GRT để đảm bảo một đơn vị tài khoản chung được sử dụng trong toàn bộ giao thức. Ngoài ra, việc nắm giữ token gốc cũng có thể khuyến khích một số hành vi nhất định thông qua lạm phát. Khả năng điều chỉnh linh hoạt chính sách tiền tệ đối với lạm phát là một công cụ mạnh mẽ trong bộ công cụ này.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
77,316.8514,156.72103.97M1.40B7.33M9.59M1.99B21.37M6.23M69,229.463.50M4.92M12.47M12.16M605,823.523.86M162.18M419,791.572.61M2.52M1.29M118.74M103.03M63,623.9957,655.14107,740.96109,774.39283,628.95304,898.8313,419.111.45M98,694.9315.15M
ETH
ETH
2,244.114,923.253.02M40.64M212,832.01278,315.957.84M620,195.87180,851.822,009.36101,684.1142,757.6361,936.81353,032.9117,583.85111,963.644.71M12,184.3375,732.9173,127.2937,489.673.45M2.99M1,846.671,673.423,127.153,186.178,232.258,849.69,096.942,120.812,864.599.15M
XRP
XRP
1.258.31251,680.9122,636.4118.551155.02732,218.4345.46100.7381.1192556.639879.5184201.605196.6459.794562.36562,622.056.7868842.184540.733120.88241,919.781,665.641.028630.9321251.741881.774754.58554.929385.0671323.4621.595635,095.18
BNB
BNB
702.4064,671944,545.3612.72M66,616.7787,113.3418.10M194,122.3356,606.92628.93531,827.2944,683.36113,286.82110,499.885,503.7735,044.81.47M3,813.7123,704.5322,888.9611,734.331.08M935,966.52578.01523.784978.803997.2762,576.712,769.942,847.3413,183.88896.6222.86M
SOL
SOL
94.7983630.409127,477.941.72M8,990.7511,757.012.44M26,199.187,639.884.88244,295.486,030.5715,289.4414,913.31742.8024,729.72198,852.57514.7073,199.223,089.151,583.69145,593.42126,320.1278.009570.6911132.101134.595347.758373.837384.2841,779.33121.01386,411.42
TRX
TRX
0.3406752.26549458.1166,169.3332.309942.2518,780.8194.151727.4550.30504115.436621.67254.945553.59382.669416.9972714.6141.849711.49711.10145.69129523.217453.9550.2803420.2540420.4747310.4836911.249731.343451.3816.394340.4348721,388.64
LINK
LINK
11.212674.563815,077.9203,050.411,063.411,390.6289,001.693,098.8903.62410.0398508.063713.2861,808.411,763.9287.8575559.42523,519.9960.8788378.398365.379187.31717,220.5714,940.969.226858.3612415.624815.919741.132344.216945.4525210.45614.312945,704.17
DOGE
DOGE
0.07580.50407101.931,372.677.188939.400811,953.7220.94876.108720.0678713.434634.8219912.225311.92460.5939383.78185159.0010.4115562.558072.470061.26631116.415101.0050.0623760.0565240.1056270.1076210.2780650.2989170.307271.422740.096759308.972
QNT
QNT
192.1141,277.56258,341.383.48M18,220.2723,826.264.95M53,094.1515,482.49172.0198,705.0412,221.2930,984.9330,222.681,505.339,585.06402,986.171,043.086,483.396,260.333,209.44295,053.43255,995158.091143.26267.711272.764704.752757.602778.7733,605.91245.234783,084.98
UNI
UNI
6.9537846.24269,350.94125,926.78659.502862.416179,231.611,921.8560.4056.22641315.088442.3621,121.531,093.9454.487346.94114,586.5137.7555234.673226.599116.16910,679.779,266.015.722265.185439.690099.8729725.509227.422228.1885130.528.8764928,344.58

Chuyển đổi GRT sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa GRT và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp