Bộ chuyển đổi ENS sang GBP(ENS/GBP: Chuyển đổi Ethereum Name Service sang Bảng Anh)

1 ENS = 3.64924 GBP-5.94%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
3.649244
Chuyển đổi ngay
Giá 1 ENS3.64924 GBP
Cao nhất 24h9.31622 GBP
Giá thấp nhất 24h3.02661 GBP
Khối lượng giao dịch 24h6.94M GBP
Thay đổi 24h-5.94%

Tổng quan ENS

Giá hiện tại3.64924 GBP
Vốn hóa t.trg364.93M GBP
Khối lượng giao dịch 24h6.94M GBP
Nguồn cung lưu hành100.00M ENS

Giới thiệu về ENS

Xem chi tiết ›

Ethereum Name Service (ENS) là một hệ thống đặt tên phân tán, mở và có thể mở rộng dựa trên chuỗi khối Ethereum.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
76,992.21511,798.02103.51M1.39B7.29M9.54M1.98B21.27M6.20M68,823.343.49M4.89M12.41M12.11M602,995.293.84M161.44M418,899.222.60M2.51M1.28M118.04M102.44M63,341.4957,374.59107,365.64109,290.44282,330.43303,241.52311,980.131.45M98,234.36313.71M
ETH
ETH
2,238.9914,883.453.01M40.51M212,125.12277,572.0957.69M618,538.67180,359.922,001.43101,412.52142,316.15360,969.71352,172.9417,535.53111,663.724.69M12,181.8975,485.0372,918.4837,346.773.43M2.98M1,842.021,668.493,122.273,178.248,210.378,818.489,072.642,027.832,856.739.12M
XRP
XRP
1.24938.30461,679.6122,602.38118.361154.87832,187.6345.129100.6361.1167556.585779.4089201.412196.5049.7843962.30562,619.546.7971942.118840.686720.83861,915.391,662.281.02780.9309781.742151.773384.581184.920495.0622923.45051.593985,090.3
BNB
BNB
700.7164,657.94942,073.9212.68M66,386.8886,869.2318.05M193,578.4656,445.61626.3731,738.1644,539.4112,969.43110,216.385,487.9434,946.391.47M3,812.4623,623.8722,820.6411,688.081.07M932,353.52576.479522.174977.148994.6662,569.532,759.842,839.3713,153.07894.0432.86M
SOL
SOL
94.979631.363127,694.011.72M8,998.4511,774.752.45M26,238.727,650.9684.90174,301.976,037.1215,312.5114,939.35743.8664,736.83199,152.63516.7623,202.113,093.241,584.27145,619.25126,376.4578.139270.7783132.448134.823348.288374.084384.8641,782.84121.184386,994.09
TRX
TRX
0.3381182.24761454.5816,117.2532.033841.91728,711.4593.407927.23680.30224415.314721.491754.511453.1832.6481116.8628708.9681.8396311.399311.01175.63988518.394449.8910.278170.2519660.4715060.4799591.239881.331711.370096.346780.4314051,377.67
LINK
LINK
11.113973.878714,942.07201,073.671,052.951,377.82286,344.943,070.31895.2749.93474503.393706.4311,791.791,748.1287.0432554.27823,303.7760.4687374.694361.954185.38317,039.5814,787.899.143438.282115.498415.776240.754843.773345.0348208.61814.180345,283.97
DOGE
DOGE
0.075450.501546101.4381,365.047.148259.353691,943.9320.84376.077810.0674453.417424.7958112.16411.86760.5909173.76287158.2040.4105082.543712.457231.25852115.678100.3920.0620730.0562250.1052150.1071010.2766750.2971670.3057311.416260.096267307.423
QNT
QNT
189.4221,259.17254,667.713.43M17,946.1423,483.074.88M52,329.4215,258.75169.3258,579.6712,040.1930,538.6529,794.431,483.549,446.94397,181.841,030.616,386.166,169.033,159.6290,417.06252,040.02155.838141.157264.149268.885694.611746.058767.5583,555.63241.684771,805.16
UNI
UNI
7.0147746.639,430.97126,911.5664.59869.636180,732.11,937.89565.0696.2705317.726445.8781,130.921,103.3654.939349.84314,708.6238.166236.495228.454117.00810,754.869,333.665.771055.227419.78219.9574725.723227.628428.4246131.6748.9501528,581.84

Chuyển đổi ENS sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa ENS và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp