Bộ chuyển đổi CT sang EUR(CT/EUR: Chuyển đổi Concrete Token sang Euro)

1 CT = 0.151955 EUR11.09%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.151955
Chuyển đổi ngay
Giá 1 CT0.151955 EUR
Cao nhất 24h0.175409 EUR
Giá thấp nhất 24h0.134973 EUR
Khối lượng giao dịch 24h4.52M EUR
Thay đổi 24h11.09%

Tổng quan CT

Giá hiện tại0.151955 EUR
Vốn hóa t.trg3.82M EUR
Khối lượng giao dịch 24h4.52M EUR
Nguồn cung lưu hành25.12M CT

Giới thiệu về CT

Xem chi tiết ›

Concrete (CT) là một giao thức tối ưu hóa lợi suất và cân bằng lại tự động đa chuỗi được xây dựng trên tiêu chuẩn kho tiền mã hóa ERC-4626, được hỗ trợ bởi 17 triệu đô la tài trợ. Token có nguồn cung cố định một tỷ không có lạm phát, chủ yếu được phân bổ cho phát triển hệ sinh thái (35%), với nhà đầu tư (28%) và đội ngũ (22%) chiếm phần còn lại. CT được ra mắt công khai qua Binance Alpha.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,824538,247.43108.34M1.46B7.67M10.01M2.09B22.33M6.50M72,466.83.68M5.16M13.12M12.75M633,247.964.02M169.51M431,406.182.73M2.62M1.34M124.17M107.06M66,865.760,609.92113,404.15114,842.82296,446.27318,826.43329,988.231.51M103,398.14329.39M
ETH
ETH
2,352.5715,666.943.15M42.62M223,209.27291,317.3560.70M649,864.1189,261.452,109.31107,205.92150,311.12382,009.87370,996.7918,432.15116,982.024.93M12,557.0879,371.0176,158.1139,054.783.61M3.12M1,946.281,764.193,300.893,342.778,628.769,280.189,605.0743,889.783,009.649.59M
AILGNS
AILGNS
813.3225,416.321.09M14.73M77,167.12100,713.220.98M224,668.7165,430.8729.22537,062.8551,965.03132,067.1128,259.696,372.340,442.611.71M4,341.1927,439.8626,329.1113,501.881.25M1.08M672.861609.911,141.171,155.652,983.13,208.313,320.6315,173.421,040.483.31M
XRP
XRP
1.323538.814061,774.1823,977.16125.575163.89234,148.37365.607106.4771.1866860.312984.5635214.915208.71910.369765.81292,775.897.0644844.653342.845821.97182,033.311,753.11.094960.9925161.857051.880614.854455.220945.4037224.69191.693195,393.91
BNB
BNB
749.9344,994.191.01M13.59M71,152.9492,863.9119.35M207,158.760,331.31672.39134,174.2847,915.03121,774.18118,263.515,875.6637,290.631.57M4,002.8525,301.2824,277.112,449.581.15M993,332.97620.421562.3761,052.231,065.582,750.612,958.273,061.8313,990.85959.3913.06M
SOL
SOL
101.203673.964135,661.941.83M9,602.0612,531.952.61M27,955.998,141.6990.73894,611.816,466.1116,433.3815,959.62792.9185,032.36212,257.32540.1833,414.43,276.191,680.07155,475.96134,049.9183.725575.8924141.998143.8371.194399.217413.1931,888.06129.469412,443.1
TRX
TRX
0.3300172.19775442.3835,978.5931.311640.86588,514.7491.162426.54940.29589315.038821.085553.58852.04312.5856516.4101692.1551.761511.134110.68345.47857506.996437.1270.2730230.2474790.4630460.4689211.210431.301821.347396.156820.422191,344.95
BTW
BTW
1.6114510.73152,160.1429,193.18152.893199.54541,577.05445.141129.641.4448373.4335102.96261.668254.12412.625680.12993,379.768.601354.367352.166526.75162,475.632,134.471.333161.208432.261032.289725.910496.35676.5792530.06352.061536,567.3
LINK
LINK
11.515876.689715,436.85208,621.451,092.611,426297,119.63,181.09926.43610.3251524.773735.7741,869.941,816.0390.2255572.62724,152.5761.4669388.521372.794191.17317,691.4715,253.429.527058.6357316.157916.362942.237845.426547.0169214.84114.732246,931.54
DOGE
DOGE
0.078480.522638105.2021,421.757.44619.718132,024.8621.6796.313620.0703653.576315.0142712.743612.37620.6148833.90243164.5990.4188952.647762.540581.30284120.567103.9510.0649270.0588520.1101150.1115120.2878490.309580.3204181.464130.100399319.837

Chuyển đổi CT sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa CT và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp