Bộ chuyển đổi CBXRP sang USD(CBXRP/USD: Chuyển đổi Coinbase Wrapped XRP sang Đô la Mỹ)

1 CBXRP = 1.253 USD-3.01%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
1.253
Chuyển đổi ngay
Giá 1 CBXRP1.253 USD
Cao nhất 24h1.33593 USD
Giá thấp nhất 24h1.13692 USD
Khối lượng giao dịch 24h4.29M USD
Thay đổi 24h-3.01%

Tổng quan CBXRP

Giá hiện tại1.253 USD
Vốn hóa t.trg189.74M USD
Khối lượng giao dịch 24h4.29M USD
Nguồn cung lưu hành151.40M CBXRP

Giới thiệu về CBXRP

Xem chi tiết ›

Coinbase Wrapped XRP (CBXRP) là một loại tiền điện tử được ra mắt vào năm 2025 và hoạt động trên nền tảng Base. Coinbase Wrapped XRP hiện có nguồn cung là 0. Giá được biết đến gần đây nhất của Coinbase Wrapped XRP là 2,21754972 USD và đã tăng 0,71 trong 24 giờ qua. Nó hiện đang được giao dịch trên 1 thị trường tích cực với khối lượng giao dịch là 1.402,76 USD trong 24 giờ qua. Thông tin thêm có thể được tìm thấy tại https://www.coinbase.com/campaigns/wrapped-assets.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
78,021.8518,470.47104.88M1.41B7.40M9.67M2.01B21.54M6.29M69,533.033.55M4.96M12.55M12.24M611,004.323.89M163.55M419,437.392.62M2.54M1.30M119.82M103.87M63,884.2558,048.22108,731.18110,868.98286,027.92305,073.04315,847.851.47M99,485.6317.22M
ETH
ETH
2,232.0514,832.43.00M40.43M211,727.8276,619.6757.48M616,291.79179,958.171,989.2101,498.13141,881.89359,057.9350,231.0417,479.61111,286.14.68M11,999.2675,042.1172,576.8137,085.473.43M2.97M1,827.61,660.643,110.583,171.748,182.698,727.539,035.7842,055.572,846.089.08M
XRP
XRP
1.254428.335891,686.2222,721.39118.992155.46232,306.57346.359101.1371.1179457.042579.7384201.792196.8329.8236362.54342,629.566.7436542.174140.788620.84221,926.511,670.041.027120.933291.748161.782534.598714.904925.0781523.63551.599515,100.22
BNB
BNB
707.0894,698.75950,480.4412.81M67,073.0887,630.1318.21M195,234.5957,008.81630.15732,153.5144,946.65113,745.67110,949.415,537.3535,254.241.48M3,801.2423,772.5322,991.5511,748.281.09M941,361.26578.964526.074985.3991,004.772,592.192,764.792,862.4413,322.75901.6092.87M
SOL
SOL
97.1851645.815130,637.91.76M9,218.812,044.242.50M26,833.847,835.5286.61144,419.316,177.6515,633.6715,249.34761.0764,845.49203,722.75522.4583,267.393,160.051,614.73149,254.72129,384.5279.575272.3057135.437138.1356.281380.004393.4251,831.13123.921395,134.54
TRX
TRX
0.3478492.31153467.5856,300.6132.996343.10938,958.5696.044928.04530.31000315.817822.111355.956754.58112.7240817.3432729.1741.8711.694811.31065.77952534.219463.0990.2848190.25880.4847630.4942941.275221.360131.408166.554080.4435431,414.28
LINK
LINK
11.021373.238814,815.02199,629.151,045.461,365.88283,844.133,043.1888.5899.82219501.173700.5781,772.941,729.3586.31549.50323,103.2359.2494370.54358.366183.11916,926.2714,672.889.024248.1998515.359315.661340.404143.094444.6164207.6614.053344,810.32
DOGE
DOGE
0.07570.503042101.7571,371.167.180769.381571,949.5920.90166.103290.0674643.442314.8119312.177511.87810.5928223.77427158.6850.4069562.545062.461451.25776116.258100.7810.0619830.0563210.1054960.107570.2775160.2959950.3064491.426320.096525307.78
QNT
QNT
196.6191,306.57264,298.333.56M18,650.8924,367.155.06M54,288.5215,852.33175.2278,940.8712,498.2331,629.0530,851.51,539.769,803.08412,158.971,0576,610.386,393.223,266.82301,962.7261,762.57160.991146.284274.008279.395720.805768.799795.9523,704.63250.709799,411.18
AVAX
AVAX
8.4728156.303511,389.3153,468.25803.7151,050.04218,209.922,339.43683.1187.55097385.285538.5811,362.981,329.4766.3523422.4417,760.9945.549284.858275.5140.77613,012.3511,280.026.937546.3037711.807712.039931.061333.129534.2996159.64210.803734,448.69

Chuyển đổi CBXRP sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa CBXRP và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp