Bộ chuyển đổi ACU sang USD(ACU/USD: Chuyển đổi ACU sang Đô la Mỹ)

1 ACU = 0.150926 USD31.88%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.150926
Chuyển đổi ngay
Giá 1 ACU0.150926 USD
Cao nhất 24h0.1523 USD
Giá thấp nhất 24h0.114366 USD
Khối lượng giao dịch 24h2.32M USD
Thay đổi 24h31.88%

Tổng quan ACU

Giá hiện tại0.150926 USD
Vốn hóa t.trg3.91M USD
Khối lượng giao dịch 24h2.32M USD
Nguồn cung lưu hành25.90M ACU

Giới thiệu về ACU

Xem chi tiết ›

ACU (Acurast) đến từ airdrop "Fast and Furious" của Alpha, với logo đơn giản nhưng mang tính tương lai, tượng trưng cho sự chính xác và hiệu quả. Vào ngày 20 tháng 1 năm 2026, một đợt airdrop dành cho ai đến trước được phục vụ trước với 320 đơn vị đã gây sốt, với hoạt động cộng đồng nói chung đầy hứa hẹn và FDV khoảng 150 triệu. Lợi nhuận tiềm năng rất hấp dẫn, nhưng đừng quên rằng airdrop thường đi kèm với rủi ro đầu cơ — tránh việc tiếp quản vị trí một cách mù quáng và hướng đến chiến thắng ổn định.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
81,246.14541,034.3108.96M1.47B7.71M10.06M2.10B22.45M6.54M72,902.163.70M5.19M13.14M12.81M636,433.514.04M170.38M434,244.372.74M2.63M1.35M124.82M107.63M67,239.3160,967.1113,980.21115,434.52298,002.72320,824.76331,654.871.51M103,913.81330.90M
ETH
ETH
2,360.2215,717.143.17M42.78M223,916.67292,232.1560.89M652,300.41189,858.062,117.82107,542.72150,879.1381,764.78372,226.218,488.51117,391.94.95M12,614.8879,629.4176,416.4539,197.033.63M3.13M1,953.311,771.113,311.153,353.398,657.039,320.029,634.6344,006.923,018.719.61M
AILGNS
AILGNS
813.6395,418.191.09M14.75M77,191.02100,741.4920.99M224,868.1965,449.96730.07937,073.3152,012.71131,606.16128,317.926,373.5640,468.631.71M4,348.7427,450.7326,343.1213,512.431.25M1.08M673.368610.5551,141.451,156.022,984.353,212.93,321.3615,170.551,040.643.31M
XRP
XRP
1.327618.84081,780.5424,062.11125.952164.37934,250.95366.915106.7941.1912660.492184.8686214.74209.37510.399766.03222,784.137.0957944.791142.983822.04812,039.651,758.761.098730.9962361.86251.886264.869535.242455.4194224.75361.698015,407.06
BNB
BNB
749.8994,993.731.01M13.59M71,143.8792,849.419.35M207,252.0160,322.61672.88434,168.9947,938.03121,296.13118,265.495,874.2637,298.321.57M4,008.0625,300.2424,279.412,453.871.15M993,438.64620.616562.7241,052.031,065.462,750.552,961.23,061.1613,982.09959.1213.05M
SOL
SOL
101.716677.347136,417.561.84M9,649.9312,594.062.62M28,111.588,182.1391.26974,634.676,502.316,452.5616,041.48796.7825,059.13213,309.26543.6523,431.713,293.251,689.24156,269.6134,749.6284.180176.3277142.697144.518373.084401.656415.2151,896.52130.095414,267.44
TRX
TRX
0.3316962.20883444.8596,011.8131.468541.06938,557.4491.67226.6820.29763115.113721.20453.651952.31142.5983116.4979695.6031.7728511.190810.73935.50862509.596439.4190.2745120.2489050.4653370.4712741.216631.30981.354026.184580.424241,350.93
BTW
BTW
1.806312.02852,422.5432,738.19171.366223.64946,600.83499.214145.3011.620882.3038115.47292.169284.86914.149589.84153,788.019.6543260.941458.482529.9982,775.082,392.921.49491.355452.534062.566396.625347.132737.3735133.6792.310267,356.68
DOGE
DOGE
0.078840.525011105.7371,428.937.479659.761652,033.9921.78936.341970.0707433.592335.0399312.752412.43370.6175853.92133165.3360.4213842.659922.552591.30933121.124104.4440.0652480.0591620.1106050.1120160.2891770.3113230.3218331.470.100836321.098
AVAX
AVAX
8.9533759.622312,007.92162,274.71849.4181,108.57230,988.22,474.47720.2188.03386407.959572.3531,448.211,412.0270.1353445.32118,776.1747.854302.071289.882148.69213,755.3611,861.17.409816.7186112.560712.720932.840135.355136.5486166.93811.451436,465.17

Chuyển đổi ACU sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa ACU và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp